sơ sài

  1. Cursory, without care
    • Làm sơ sài
      To do something without care
  2. Sparse, spare
    • Gian phòng bày biện sơ sài
      a sparsely furnished room
    • Bữa ăn sơ sài
      A spare meal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sơ sài
Căn phòng chỉ có một chiếc giường sơ sài và một cái bàn nhỏ.